Too, enough, with exercise practice
S + v + too + adj for someone + to + v ....: quá... đến nỗi ..... Ex: It's too noisy for me to hear you. Ex2: The car…
S + v + too + adj for someone + to + v ....: quá... đến nỗi ..... Ex: It's too noisy for me to hear you. Ex2: The car…
Action-oriented Role: Shaper Action oriented – Hành động nhanh nhẹn Biểu hiện yếu: Chậm trễ khi đứng trước cơ hội Là người cứng nhắc theo nguyên tắc, cầu toàn, không chấp…