quiet/ˈkwaɪət/yên tĩnh
traffic jams/ˈtræfɪk dʒæmz/tắc đường / kẹt xe
dirty/ˈdɜːrti/bẩn thỉu / ô nhiễm
noise/nɔɪz/tiếng ồn
crowded/ˈkraʊdɪd/đông đúc
pollution/pəˈluːʃn/sự ô nhiễm
busy/ˈbɪzi/bận rộn / hối hả
safe/seɪf/an toàn
convenient/kənˈviːniənt/tiện lợi
exciting/ɪkˈsaɪtɪŋ/thú vị / hào hứng
beautiful/ˈbjuːtɪfl/đẹp
public transport/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/phương tiện công cộng
clean/kliːn/sạch sẽ
scenery/ˈsiːnəri/phong cảnh
lively/ˈlaɪvli/sống động / nhộn nhịp
peace and quiet/piːs ənd ˈkwaɪət/sự bình yên và tĩnh lặng
atmosphere/ˈætməsfɪər/bầu không khí
dangerous/ˈdeɪndʒərəs/nguy hiểm
boring/ˈbɔːrɪŋ/nhàm chán
turning/ˈtɜːrnɪŋ/chỗ rẽ / ngã rẽ
crossroads/ˈkrɒsrəʊdz/ngã tư
roundabout/ˈraʊndəbaʊt/vòng xuyến / bùng binh
pedestrian crossing/pəˌdestriən ˈkrɒsɪŋ/vạch kẻ đường cho người đi bộ
signpost/ˈsaɪnpəʊst/biển chỉ dẫn / cột mốc
traffic lights/ˈtræfɪk laɪts/đèn giao thông
bus stop/ˈbʌs stɒp/điểm dừng xe buýt
corner/ˈkɔːrnər/góc đường
dentist/ˈdentɪst/nha sĩ
hairdresser/ˈherdresər/thợ cắt tóc
dry cleaner/ˌdraɪ ˈkliːnər/tiệm giặt khô
newsagent/ˈnjuːzeɪdʒənt/người bán báo / sạp báo
chemist/ˈkemɪst/dược sĩ / tiệm thuốc tây
fuel/ˈfjuːəl/nhiên liệu (xăng, dầu…)
wallet/ˈwɒlɪt/ví tiền (thường cho nam)
criminals/ˈkrɪmɪnlz/tội phạm
swings/swɪŋz/xích đu
letters/ˈletərz/thư từ / chữ cái
judge/dʒʌdʒ/thẩm phán / giám khảo
stamps/stæmptz/tem thư
court/kɔːrt/tòa án / sân đấu (thể thao)
parcels/ˈpɑːrslz/bưu kiện / gói hàng
bus/bʌs/xe buýt
train/treɪn/tàu hỏa
car/kɑːr/xe hơi
taxi / cab/ˈtæksi/ / /kæb/xe taxi
tram/træm/xe điện (chạy trên ray trong phố)
bicycle (bike)/ˈbaɪsɪkl/ (/baɪk/)xe đạp
ship/ʃɪp/tàu thủy (lớn)
aeroplane (plane)/ˈerəpleɪn/ (/pleɪn/)máy bay
motorbike/ˈməʊtərbaɪk/xe máy
helicopter/ˈhelɪkɒptər/trực thăng
hovercraft/ˈhʌvərkræft/tàu đệm khí
coach/kəʊtʃ/xe khách đường dài
lorry / truck/ˈlɒri/ / /trʌk/xe tải
scooter/ˈskuːtər/xe tay ga / xe scooter
ferry/ˈferi/phà
underground train/ˌʌndərɡraʊnd treɪn/tàu điện ngầm
shopping/ˈʃɒpɪŋ/mua sắm
going out/ˌɡəʊɪŋ ˈaʊt/đi chơi / ra ngoài
art and culture/ɑːrt ənd ˈkʌltʃər/nghệ thuật và văn hóa
getting around the town/ˈɡetɪŋ əˈraʊnd ðə taʊn/đi lại quanh thị trấn
doing sport/ˌduːɪŋ ˈspɔːrt/chơi thể thao