ballet /ˈbæleɪ/: múa ba-lê
classical /ˈklæsɪkl/: cổ điển
concert /ˈkɒnsət/: buổi hòa nhạc
comedy /ˈkɒmədi/: hài kịch
dance /dɑːns/: khiêu vũ / nhảy múa
drama /ˈdrɑːmə/: kịch / kịch tính
novel /ˈnɒvl/: tiểu thuyết
film /fɪlm/: phim điện ảnh
jazz /dʒæz/: nhạc jazz
orchestra /ˈɔːkɪstrə/: dàn nhạc giao hưởng
musical /ˈmjuːzɪkl/: nhạc kịch
exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/: cuộc triển lãm
opera /ˈɒprə/: nhạc kịch opera
play /pleɪ/: vở kịch
poem /ˈpəʊɪm/: bài thơ
admitted /ədˈmɪtɪd/: được nhận vào / cho phép vào
audience /ˈɔːdiəns/: khán giả
box office /ˈbɒks ɒfɪs/: quầy bán vé
equipment /ɪˈkwɪpmənt/: thiết bị / dụng cụ
interval /ˈɪntəvl/: giờ nghỉ giải lao (giữa các hiệp/cảnh)
mobile phones /ˈməʊbaɪl fəʊnz/: điện thoại di động
online /ˌɒnˈlaɪn/: trực tuyến
performance /pəˈfɔːməns/: buổi biểu diễn
record /rɪˈkɔːd/: ghi hình / ghi âm
theatre /ˈθɪətə/: rạp hát
star /stɑː/: ngôi sao (diễn viên nổi tiếng)
act /ækt/: hồi (trong kịch) / diễn xuất
clapped /klæpt/: đã vỗ tay
costumes /ˈkɒstjuːmz/: trang phục biểu diễn
curtain /ˈkɜːtn/: bức màn sân khấu
lighting /ˈlaɪtɪŋ/: ánh sáng / hệ thống chiếu sáng
make-up /ˈmeɪk ʌp/: trang điểm
role /rəʊl/: vai diễn
sound /saʊnd/: âm thanh
scene /siːn/: cảnh phim / cảnh kịch
scenery /ˈsiːnəri/: phong cảnh / dàn dựng sân khấu
action /ˈækʃn/: hành động
animation /ˌænɪˈmeɪʃn/: phim hoạt hình đồ họa
cartoon /kɑːˈtuːn/: phim hoạt hình vẽ tay
fantasy /ˈfæntəsi/: giả tưởng / kỳ ảo
historical /hɪˈstɒrɪkl/: mang tính lịch sử
horror /ˈhɒrə/: kinh dị
mystery /ˈmɪstri/: bí ẩn / trinh thám
romantic /rəʊˈmæntɪk/: lãng mạn
science fiction /ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/: khoa học viễn tưởng
thriller /ˈθrɪlə/: giật gân / hồi hộp