Coach = bus : “huấn luyện viên” (trong ngữ cảnh thể thao), hoặc “xe buýt dài”
Pass: đậu
Fail: rớt
break (v) : thắng (xe) / (n) cái thắng (xe)
three quarter of an hour = 3/4 giờ = 45p
health centre
make an appointment
emergency /ɪˈmɜː.dʒən.si/ khẩn cấp/ nguy cấp
“Sit-ups” là một bài tập thể dục trong đó người tập nằm ngửa trên mặt sàn, đầu gối uốn cong và chân chạm đất, sau đó người tập nâng cơ thể lên bằng cách uốn cong và nâng người lên đến khi gần gục lại. Bài tập này thường được thực hiện để tăng cường sức mạnh cơ bụng.
get ill on plane : bị ốm trên máy bay
get ill on train
carsick(adj)
carsickness(n)
I am carsick
I suffer from carsickness
“I suffer from migraines.(/ˈmiːɡreɪn)” (Tôi bị đau nửa đầu.)
“She suffers from anxiety.(/æŋˈzaɪ.ə.ti/)” (Cô ấy bị lo âu.)
“He suffers from arthritis.(/ɑːˈθraɪ.tɪs/)” (Anh ấy bị viêm khớp.)