FCE READING TEST 1 PART 5 – A musician and his pupil

Useful structures

babbling: nói nhanh, khó hiểu

mumbling : nói lảm nhảm

total dedication of someone to someone :sự tận tuỵ toàn tâm (Ex: the total dedication of Brendel has played)

Deticated to sth :

take on : đảm nhận, (Ex: take on pupil : thu nhận đồ đệ)

light-hearted: tâm trí nhẹ nhàng/ko suy nghĩ nhiều

reluctance of : sự miễn cưỡng của ai đó (Ex: the reluctance of Brandel to take on pupils)

best glimpsed: nhìn lướt qua 1 cách chính xác.

playful: sự đùa cợt, sự cà rỡn (a playful side to his character)

be on display: được bày tỏ, được bộc lộ (that was seldom on display in his concert)

the quotation about …: sự trích dẫn, sự dẫn chứng về.

illustrate = Give an example

Unwise = not wise :không khôn khéo

Not Take something + adv seriously: nhìn về vấn đề đó nghiêm túc (Ex: He didn’t take the suggestion very seriously / I took my business trip very seriously).

sth struck someone about something/ someone: gây ấn tượng mạnh về cái gì đó (Ex: something that struck him about the young boy / His lessons struck me about grammar)

remarkably well: xuất sắc

by heart: làm 1 cách hoàn hảo và có cảm xúc.

recital: 1 bảng đọc tấu ngắn

S+v+so+adv+that+s+v+to….. : quá… đến nỗi… (Ex: He played so beautifully that I thought to myself, “I have to make time for him / Ex2: He spoke English so well that I have to study harder)

Pragmatically / practically: quá thực tế

pragmatic (adj) Vs dogmatic (bải thủ)

VS = Vernus: đối nghĩa

OPP = opposite.

Make time for someone: dành thêm thời gian (ưu tiên thời gia cho ai đó)

spend time with someone: dành ra quãng thời gian với ai đó.

intentionally: 1 cách có chủ ý

Allocating time: phân bổ thời gian.

Allocate: phân bổ

availability: 1 khoảng thời gian trống để dành ra làm gì với ai đó.

available (adj)

free time: thời gian ko làm j hết.

imply: ám chỉ

subtlety: tinh tế.

I speak English little (tôi nói tiếng anh kém)

I speak English little (tôu nói tiếng anh đủ xài)

Look into = investigate : điều tra

It’s touching to see : cảm động khi thấy/ cảm động để chứng kiến.

Part 6 – Blind Runner (Simon Wheatcroft)

  • pose(v) đưa ra, lòi ra
  • pose a challenge: đặt ra 1 thách thức.
  • physical and mental : thể chất và tinh thần
  • pose a risk : đưa ra 1 rủi ro
  • pose a danger: đưa ra 1 nguy hiểm
  • hurdle: rào cản
  • act as someone: đóng vai như là …/ đảm nhiệm vai trò như 1 ai đó
  • disability : khuyết tật
  • ultra-marathons: đường trườn
  • act as his guide: đảm nhiệm vai trò như người hướng dẫn
  • have a go at (sth) / have a go at (doing sth) = give it a try = have a crack at = take a swing at (sth) = give it a shot.
  • a route : /ruːt, raʊt/ tuyến đường /ruːt, raʊt/
  • mental map: bản đồ trong tâm trí
  • form: hình thành
  • pace and distance: tốc độ, mức độ và khoảng cách
  • cross-referenced with: được tham chiếu với
  • obstacle /ˈɒbstəkəl/: chướng ngại vật
  • phase out: loại bỏ (công nghệ nào đó)
  • phase in: bắt đầu đưa vào (ứng dụng cái gì vào đó)
  • running into something: đâm vào cái gì đó.
  • run into someone: vô tình gặp ai đó.
  • post: cây cột
  • It’s striking : cực kỳ ấn tượng/ cực kỳ thu hút.
  • fluid: trôi trảy, mượt mà (Ex: He dances so natural and fluid)
  • take step: thực hiện các bước đi.
  • shallow: cạn
  • shallower step: những bước ngắn.
  • Feel his way: cảm nhận đường đi của mình
  • landmark: điểm định vị
  • minute: nhỏ
  • gradient: dốc
  • stay consistent: ổn định
  • roadwork signs: bảng báo làm đường.
  • when it comes to + sth / V_ing : khi đề cập đến vấn đề gì (dùng khi chuyển ý hoặc giới thiệu chủ đề gì)
  • In terms of V_ing/ sth : nói về lĩnh vực gì… (Ex: In terms of cooking)
  • As for (sth) : bắt đầu….
  • speak about sth (bàn về kế hoạch…) – Sd trong văn nói
  • on his own terms: theo góc nhìn của anh ta
  • vast: rộng lớn
  • boost : làm tăng lên
  • based on my own choices: theo sự lựa chọn riêng của riêng tôi thì….
  • on equal terms : ngang bằng
  • compete on equal terms : cạnh tranh công bằng.
  • would rather = prefer ]
  • visually impaired: bị khiếm thị
  • regarding : liên quan đến
  • far + adj : very much
  • anxious: sự lo lắng
  • learning curve: con đường học hành
  • incident: sự cố
  • in the event: = eventually: cuối cùng thì
  • in the event of = in case of: trong trường hợp
  • I try to memorise all of the words I learnt.
  • Course: 1 quá trình
  • Stretch of: độ giản
  • term: điều kiện
  • thrill: sự rung sợ
  • thrilled: sự vui sướng lên.
  • put into: ép/ đẩy ai đó vào tình huống nào đó.
  • look into = investigate.
  • I have no idea (i don’t know) = I have no ideas (ko có ý kiến j)
  • discuss sth (not go with about)

Part 7 – Why go to university?

  • consider(v): xem xét/cân nhắc = think carefully
  • 1. Consider là gì?
  • Khi đứng độc lập, consider mang nghĩa là xem xét, lưu ý đến, cân nhắc đến. Tuy nhiên ở mỗi câu văn, mỗi ngữ cảnh khác nhau, consider có thể thể hiện các nghĩa khác nhau như sau:
  • Cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ
  • Để ý đến, quan tâm đến, lưu ý đến
  • Như, coi như
  • Có ý kiến là, nghĩ là
  • Ví dụ:
  • The meeting ended successfully and all things were considered. (Cuộc họp đã kết thúc thành công và mọi thứ đã được cân nhắc.)
  • We have to consider the feelings of other people. (Chúng ta cần phải quan tâm đến tình cảm của những người khác.)
  • My sister considers him her best friend. (Em gái tôi xem anh ta như người bạn thân nhất.)
  • considered this comic to be interesting. (Tôi đã nghĩ cuốn truyện tranh này thú vị.)
  • 2. Cấu trúc với consider
  • Do có thể thể hiện nhiều ý nghĩa khác nhau trong mỗi hoàn cảnh, nên trong ngữ pháp tiếng Anh cũng phân ra nhiều dạng cấu trúc consider. Hãy cùng phân biệt sự khác nhau giữa chúng ngay dưới đây nhé.
  • Cấu trúc consider đi với tính từ
  • Cấu trúc consider đi với tính từ để bộc lộ ý nghĩ, quan điểm về ai/cái gì như thế nào. Chúng ta sử dụng 2 cấu trúc như sau.
  • Cấu trúc:
  • Ví dụ:
  • My mother considers her new friend generous and kind. (Mẹ tôi nghĩ rằng người bạn mới của bà ấy hào phóng và tốt bụng.)
  • considered this movie to be attractive. (Tôi đã nghĩ bộ phim này hấp dẫn.)
  • Cấu trúc consider đi với danh từ
  • Một dạng cấu trúc consider quan trọng khác thường xuất hiện trong các đề thi là consider kết hợp với danh từ, biểu đạt ý nghĩa coi ai/cái gì như, là ….
  • Cấu trúc:
  • Ví dụ:
  • consider June my best friend. (Tôi coi June là người bạn thân nhất.)
  • Linda is considered as a well-known artist. (Linda được xem như một nghệ sĩ nổi tiếng.)
  • Cấu trúc Consider đi với Ving = think carefully
  • Cấu trúc Consider đi với Ving thể hiện sự cân nhắc, đang xem xét việc gì.
  • Cấu trúc:
  • Ví dụ:
  • Would you consider selling this laptop? Bạn sẽ xem xét việc bán cái máy tính này không?
  • We are considering joining this class. (Chúng tôi sẽ đang cân nhắc việc tham gia lớp học này.)
  • Ngoài các trường hợp ở phía trên, consider còn có thể kết hợp với một số từ khác tạo thành cụm từ hay và khó trong tiếng Anh như:
  • Be well/high considered = be much admired: được ngưỡng mộ, được đánh giá cao
  • Take something into consideration: cần cân nhắc vấn đề nào đó
  • Ví dụ: 
  • Congratulations! This is a well-considered award. (Chúc mừng bạn. Đây là một giải thưởng được đánh giá cao.)
  • The K.M company will take your experience into consideration when they decide who will get the job. (Công ty K.M sẽ cân nhắc kinh nghiệm của bạn khi quyết định ai sẽ là người nhận được công việc.)
  • Cách sử dụng cấu trúc apart from
  • apart from (pre): ngoại trừ = except for
  • Khi mang nghĩa thứ nhất là ngoại trừ, loại trừ, cụm Apart from cũng có thể đứng ở cả đầu & cuối câu. Sau nó thường là danh từ, cụm danh từ hoặc động từ đuôi -ing
  • Ví dụ: 
  • Apart from John, there was no one else in his family working in the music industry.
    Ngoại trừ John, không có ai khác trong gia đình anh ấy hoạt động trong ngành công nghiệp âm nhạc.
  • Khi Apart from mang nghĩa thứ hai là thêm vào, bên cạnh đó, nó chỉ có thể đứng đầu câu.
  • Ví dụ:
  • Apart from security, the report highlighted problems with Food & Hygiene, including cockroaches in the kitchen.
  • Bên cạnh vấn đề an ninh, báo cáo còn nhấn mạnh về vấn đề vệ sinh & an toàn thực phẩm bao gồm có gián trong nhà bếp.
  • regard …. as /view …. as, see….as : được coi là.
  • be regarded: được tôn trọng
  • a range of: nhiều loại = a lot of
  • a lot of = a wealth of = a great deal of
  • a great of + uncountable noun (Ex: I travel a great deal)
  • a stream of:tra lại
  • initially = at first
  • rejected: từ chối
  • unaware: ko có kiến thức, ko biết gì.
  • alternatives: sự thay thế khác
  • alter: thay đổi
  • alternative university : sự thay thế khác đại học (học cái khác, ko học Đh)
  • other institution: kiểu giáo dục khác
  • do a course: học 1 khoá học (I’m doing an FCE course)
  • right course: học đúng nghành/ đúng khoá học
  • uncertain about = not sure about
  • fairly = quite
  • high-achieving : thành tích cao
  • appeal to : yêu cầu
  • take up: bắt đầu
  • push into: thế nên
  • gifted academically: năng khiếu hoc tập
  • string of job: 1 chuỗi cv

Listening

Part 1:

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

error: Content is protected !!