Skip to content
- absent /ˈæbsənt/ vắng mặt
- advanced /ədˈvɑːnst/ nâng cao, tiên tiến
- arithmetic /əˈrɪθmətɪk/ số học
- art /ɑːt/ nghệ thuật
- beginner /bɪˈɡɪnə(r)/ người mới bắt đầu
- bell /bel/ chuông
- biology /baɪˈɒlədʒi/ sinh học
- blackboard /ˈblækbɔːd/ bảng đen
- board /bɔːd/ bảng
- book /bʊk/ sách
- bookshelf /ˈbʊkʃelf/ giá sách
- break(time) /breɪk/ thời gian giải lao
- break up /breɪk ʌp/ tan học
- certificate /səˈtɪfɪkət/ chứng chỉ, bằng cấp
- chemistry /ˈkemɪstri/ hóa học
- class /klɑːs/ lớp học
- classroom /ˈklɑːsrʊm/ phòng học
- clever /ˈklevə(r)/ thông minh, lanh lợi
- coach /kəʊtʃ/ huấn luyện viên
- college /ˈkɒlɪdʒ/ trường cao đẳng
- composition /ˌkɒmpəˈzɪʃn/ bài luận, bài văn
- course /kɔːs/ khóa học
- curriculum /kəˈrɪkjələm/ chương trình giảng dạy
- degree /dɪˈɡriː/ bằng cấp (đại học, thạc sĩ,…)
- desk /desk/ bàn học
- dictionary /ˈdɪkʃənəri/ từ điển
- diploma /dɪˈpləʊmə/ bằng tốt nghiệp
- drama /ˈdrɑːmə/ kịch
- economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/ kinh tế học
- elementary /ˌelɪˈmentri/ sơ cấp, tiểu học
- essay /ˈeseɪ/ bài luận
- geography /dʒiˈɒɡrəfi/ địa lý
- history /ˈhɪstri/ lịch sử
- handwriting /ˈhændraɪtɪŋ/ chữ viết tay
- homework /ˈhəʊmwɜːk/ bài tập về nhà
- information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ thông tin
- instructions /ɪnˈstrʌkʃnz/ hướng dẫn
- intermediate /ˌɪntəˈmiːdiət/ trung cấp
- instructor /ɪnˈstrʌktə(r)/ người hướng dẫn
- IT /ˌaɪ ˈtiː/ công nghệ thông tin
- know /nəʊ/ biết
- laboratory (lab) /ˈlæbətrətɔːri/ (lab: /læb/) phòng thí nghiệm
error: Content is protected !!