Skip to content
Hobbies (sở thích)
- hobby /ˈhɒbi/ sở thích
- collect(or) /kəˈlektə(r)/ sưu tầm (người sưu tầm)
- collection /kəˈlekʃn/ bộ sưu tập
- draw /drɔː/ vẽ
- drawing /ˈdrɔːɪŋ/ bức vẽ
- guitar /ɡɪˈtɑː(r)/ đàn ghi-ta
- music /ˈmjuːzɪk/ âm nhạc
- musician /mjuˈzɪʃn/ nhạc sĩ
- paint /peɪnt/ vẽ, sơn
- painting /ˈpeɪntɪŋ/ bức vẽ, bức tranh
- photograph /ˈfəʊtəɡrɑːf/ bức ảnh, chụp ảnh
- sculpture /ˈskʌlptʃə(r)/ điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
Leisure (thời gian rảnh rỗi)
- barbecue /ˈbɑːbɪkjuː/ tiệc nướng ngoài trời
- beach /biːtʃ/ bãi biển
- bicycle /ˈbaɪsɪkl/ xe đạp
- bike /baɪk/ xe đạp
- camera /ˈkæmərə/ máy ảnh
- camp /kæmp/ cắm trại
- camping /ˈkæmpɪŋ/ hoạt động cắm trại
- campsite /ˈkæmpsaɪt/ khu cắm trại
- CD (player) /ˌsiː ˈdiː/ đĩa CD (đầu đĩa CD)
- chess /tʃes/ cờ vua
- club /klʌb/ câu lạc bộ
- computer /kəmˈpjuːtə(r)/ máy tính
- cruise /kruːz/ du thuyền, đi chơi bằng thuyền
- dance /dɑːns/ nhảy, khiêu vũ
- dancing /ˈdɑːnsɪŋ/ hoạt động khiêu vũ
- doll /dɒl/ búp bê
- DVD (player) /ˌdiː viː ˈdiː/ đĩa DVD (đầu đĩa DVD)
- facilities /fəˈsɪlətiz/ cơ sở vật chất, tiện nghi
- fan /fæn/ người hâm mộ
- festival /ˈfestɪvl/ lễ hội
- fiction /ˈfɪkʃn/ tiểu thuyết, truyện hư cấu
- gallery /ˈɡæləri/ phòng trưng bày, phòng tranh
- go out /ɡəʊ aʊt/ đi chơi
- hang out /ˌhæŋ ˈaʊt/ đi chơi, đi dạo
- hire /ˈhaɪə(r)/ thuê
- holidays /ˈhɒlədeɪz/ kỳ nghỉ lễ
- jogging /ˈdʒɒɡɪŋ/ chạy bộ
- join in /ˌdʒɔɪn ˈɪn/ tham gia vào
- keen on /ˈkiːn ɒn/ thích, say mê
- keep fit /ˌkiːp ˈfɪt/ giữ dáng
- magazine /ˌmæɡəˈziːn/ tạp chí
- member(ship) /ˈmembə(r)/ (/ˈmembəʃɪp/) thành viên (tư cách thành viên)
- model /ˈmɒdl/ mô hình
- museum /mjuˈziːəm/ bảo tàng
- nightlife /ˈnaɪtlaɪf/ cuộc sống về đêm
- opening hours /ˈəʊpnɪŋ ˈaʊəz/ giờ mở cửa
- park /pɑːk/ công viên
- party /ˈpɑːti/ bữa tiệc
- picnic /ˈpɪknɪk/ buổi dã ngoại
- playground /ˈpleɪɡraʊnd/ sân chơi
- quiz /kwɪz/ câu đố
- sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/ tham quan, ngắm cảnh
- slide /slaɪd/ cầu trượt
- sunbathe /ˈsʌnbeɪð/ tắm nắng
- tent /tent/ cái lều
error: Content is protected !!