Skip to content
- ad /æd/ → quảng cáo
- advert /ˈæd.vɜːt/ → quảng cáo
- advertise /ˈæd.və.taɪz/ → quảng bá, quảng cáo
- advertisement /ədˈvɜː.tɪs.mənt/ → mẩu quảng cáo
- assistant /əˈsɪs.tənt/ → trợ lý, nhân viên bán hàng
- bargain /ˈbɑː.ɡɪn/ → món hời, mặc cả
- bill /bɪl/ → hóa đơn, giấy tính tiền
- book /bʊk/ → đặt chỗ, cuốn sách
- buy /baɪ/ → mua
- cash /kæʃ/ → tiền mặt
- cent /sent/ → xu (1/100 đô la)
- change /tʃeɪndʒ/ → tiền thối lại, thay đổi
- cheap /tʃiːp/ → rẻ
- cheque /tʃek/ → séc (chi phiếu)
- choose /tʃuːz/ → chọn
- close (v) /kləʊz/ → đóng
- closed /kləʊzd/ → đóng cửa
- collect /kəˈlekt/ → thu thập, sưu tầm
- complain /kəmˈpleɪn/ → phàn nàn
- cost (n & v) /kɒst/ → giá cả; tốn
- credit card /ˈkred.ɪt ˌkɑːd/ → thẻ tín dụng
- customer /ˈkʌs.tə.mər/ → khách hàng
- damaged /ˈdæm.ɪdʒd/ → bị hỏng, thiệt hại
- dear /dɪər/ → đắt (cách nói cũ), thân mến
- department store /dɪˈpɑːt.mənt ˌstɔːr/ → cửa hàng bách hóa
- deposit /dɪˈpɒz.ɪt/ → tiền đặt cọc
- dollar /ˈdɒl.ər/ → đô la
- euro /ˈjʊə.rəʊ/ → đồng euro
- exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ → đổi, trao đổi
- expensive /ɪkˈspen.sɪv/ → đắt
- for sale /fɔː seɪl/ → rao bán
- hire /haɪər/ → thuê, mướn
- inexpensive /ˌɪn.ɪkˈspen.sɪv/ → rẻ
- label /ˈleɪ.bəl/ → nhãn mác
- logo /ˈləʊ.ɡəʊ/ → biểu tượng, logo
- luxury /ˈlʌk.ʃər.i/ → xa xỉ phẩm
- money /ˈmʌn.i/ → tiền
- order /ˈɔː.dər/ → đặt hàng, đơn đặt hàng
- pay (for) /peɪ/ → trả tiền (cho)
- penny /ˈpen.i/ → xu (Anh)
- pound /paʊnd/ → bảng Anh (£)
- price /praɪs/ → giá cả
- reasonable /ˈriː.zən.ə.bəl/ → hợp lý
- receipt /rɪˈsiːt/ → biên lai
- reduce /rɪˈdʒuːs/ → giảm
- reduced /rɪˈdjuːst/ → đã giảm giá
- rent /rent/ → thuê
- reserve /rɪˈzɜːv/ → đặt trước, giữ chỗ
- return /rɪˈtɜːn/ → trả lại
- save /seɪv/ → tiết kiệm, lưu
- second-hand /ˌsek.əndˈhænd/ → đồ cũ, đã qua sử dụng
- sell /sel/ → bán
- shop /ʃɒp/ → cửa hàng, đi mua sắm
- shop assistant /ˈʃɒp əˌsɪs.tənt/ → nhân viên bán hàng
- shopper /ˈʃɒp.ər/ → người mua sắm
- shopping /ˈʃɒp.ɪŋ/ → việc mua sắm
- spend /spend/ → tiêu (tiền), dành (thời gian)
- supermarket /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/ → siêu thị
- try on /traɪ ɒn/ → thử đồ
error: Content is protected !!