Cold/kəʊld/Lạnh
Bitter/ˈbɪtə(r)/Đắng
Hot/hɒt/Nóng / Cay
Rich/rɪtʃ/Đậm đà / Ngậy (béo)
Sour/ˈsaʊə(r)/Chua
Sweet/swiːt/Ngọt
Cream/kriːm/Kem / Váng sữa
Fish/fɪʃ/Cá
Fruit/fruːt/Trái cây / Hoa quả
Juice/dʒuːs/Nước ép
Salt/sɔːlt/Muối
Taste/teɪst/Vị / Nếm
Biscuits/ˈbɪskɪts/Bánh quy
Bread/bred/Bánh mì
Cake/keɪk/Bánh ngọt
Cabbage/ˈkæbɪdʒ/Bắp cải
Cereal/ˈsɪəriəl/Ngũ cốc
Chicken/ˈtʃɪkɪn/Thịt gà
Chips/tʃɪps/Khoai tây chiên
Coffee/ˈkɒfi/Cà phê
Coke/kəʊk/Nước ngọt Coca-Cola
Fish/fɪʃ/CáFruit/fruːt/Trái cây
Honey/ˈhʌni/Mật ong
Jam/dʒæm/Mứt
Pasta/ˈpæstə/Mì Ý / Núi
Pie/paɪ/Bánh nướng (có nhân)
Pizza/ˈpiːtsə/Bánh Pizza
Tea/tiː/Trà
Toast/təʊst/Bánh mì nướng (lát)
boil /bɔɪl/Luộc, đun sôi
mix /mɪks/Trộn
grill /ɡrɪl/Nướng (trực tiếp trên vỉ/lửa)
roast /rəʊst/Quay, nướng (thường trong lò)
bake /beɪk/Nướng (bánh, bằng lò nướng)
stir /stɜːr/Khuấy, đảo
fry /fraɪ/Chiên, rán