bottle bank /ˈbɒtl bæŋk/ điểm thu gom chai lọ
climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ biến đổi khí hậu
gas /ɡæs/ xăng
litter /ˈlɪtə(r)/ rác thải (vứt bừa bãi)
petrol /ˈpetrəl/ xăng
pollution /pəˈluːʃn/ ô nhiễm
public transport /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ phương tiện giao thông công cộng
recycle /ˌriːˈsaɪkl/ tái chế
recycled /ˌriːˈsaɪkld/ được tái chế
recycling /ˌriːˈsaɪklɪŋ/ sự tái chế
rubbish (bin) /ˈrʌbɪʃ (bɪn)/ rác (thùng rác)
traffic /ˈtræfɪk/ giao thông