Skip to content
Food (thức ăn)
- apple /ˈæpl/ táo
- banana /bəˈnɑːnə/ chuối
- barbecue /ˈbɑːbɪkjuː/ thịt nướng, tiệc nướng ngoài trời
- bean /biːn/ đậu
- biscuit /ˈbɪskɪt/ bánh quy
- bread /bred/ bánh mì
- broccoli /ˈbrɒkəli/ bông cải xanh
- burger /ˈbɜːɡə(r)/ bánh mì kẹp thịt
- butter /ˈbʌtə(r)/ bơ
- cabbage /ˈkæbɪdʒ/ bắp cải
- cake /keɪk/ bánh ngọt
- candy /ˈkændi/ kẹo
- carrot /ˈkærət/ cà rốt
- cereal /ˈsɪəriəl/ ngũ cốc
- cheese /tʃiːz/ phô mai
- chicken /ˈtʃɪkɪn/ thịt gà
- chilli /ˈtʃɪli/ ớt
- chips /tʃɪps/ khoai tây chiên (Anh-Anh), bim bim
- chocolate /ˈtʃɒklət/ sô cô la
- coconut /ˈkəʊkənʌt/ dừa
- cookie /ˈkʊki/ bánh quy (Anh-Mỹ)
- corn /kɔːn/ bắp, ngô
- cream /kriːm/ kem
- cucumber /ˈkjuːkʌmbə(r)/ dưa chuột
- curry /ˈkʌri/ cà ri
- dessert /dɪˈzɜːt/ món tráng miệng
- duck /dʌk/ thịt vịt
- egg /eɡ/ trứng
- fish /fɪʃ/ cá
- flour /ˈflaʊə(r)/ bột mì
- French fries /ˌfrentʃ ˈfraɪz/ khoai tây chiên
- fruit /fruːt/ trái cây
- garlic /ˈɡɑːlɪk/ tỏi
- grape /ɡreɪp/ nho
- herbs /hɜːbz/ rau thơm, thảo mộc
- honey /ˈhʌni/ mật ong
- ice /aɪs/ đá
- ice cream /ˌaɪs ˈkriːm/ kem
- ingredients /ɪnˈɡriːdiənts/ nguyên liệu
- jam /dʒæm/ mứt
- lamb /læm/ thịt cừu non
- lemon /ˈlemən/ chanh
- lettuce /ˈletɪs/ rau xà lách
- meat /miːt/ thịt
- melon /ˈmelən/ dưa lưới
- mushroom /ˈmʌʃrʊm/ nấm
- oil /ɔɪl/ dầu ăn
- omelette /ˈɒmlət/ trứng cuộn
- onion /ˈʌnjən/ hành tây
- orange /ˈɒrɪndʒ/ cam
- pasta /ˈpæstə/ mì ống
- pea /piː/ đậu Hà Lan
- peach /piːtʃ/ đào
- peanut /ˈpiːnʌt/ đậu phộng
- pear /peə(r)/ lê
- pepper /ˈpepə(r)/ tiêu, ớt chuông
- pie /paɪ/ bánh nướng
- piece of cake /ˌpiːs əv ˈkeɪk/ một miếng bánh ngọt
- pineapple /ˈpaɪnæpl/ dứa
- pizza /ˈpiːtsə/ bánh pizza
- potato /pəˈteɪtəʊ/ khoai tây
- rice /raɪs/ cơm, gạo
- roast /rəʊst/ món thịt quay/nướng
- roll /rəʊl/ bánh mì cuộn
- salad /ˈsæləd/ rau trộn
- salmon /ˈsæmən/ cá hồi
- salt /sɔːlt/ muối
- sandwich /ˈsænwɪdʒ/ bánh mì kẹp
- sauce /sɔːs/ nước sốt
- sausage /ˈsɒsɪdʒ/ xúc xích
- slice /slaɪs/ lát cắt
- snack /snæk/ đồ ăn vặt
- soup /suːp/ súp, canh
- spinach /ˈspɪnɪdʒ/ rau chân vịt, cải bó xôi
- steak /steɪk/ bít tết
- strawberry /ˈstrɔːbəri/ dâu tây
- sugar /ˈʃʊɡə(r)/ đường
- sweet /swiːt/ kẹo
- toast /təʊst/ bánh mì nướng
- tomato /təˈmɑːtəʊ/ cà chua
- tuna /ˈtuːnə/ cá ngừ
- turkey /ˈtɜːki/ gà tây
- vegetable /ˈvedʒtəbl/ rau củ
- vegetarian /ˌvedʒəˈteəriən/ người ăn chay
- yog(h)urt /ˈjɒɡət/ sữa chua
Drink (đồ uống)
- coffee /ˈkɒfi/ cà phê
- cola /ˈkəʊlə/ nước ngọt cola
- drink /drɪŋk/ đồ uống
- fruit juice /ˌfruːt ˈdʒuːs/ nước ép trái cây
- juice /dʒuːs/ nước ép
- lemonade /ˌleməˈneɪd/ nước chanh
- milk /mɪlk/ sữa
- mineral water /ˌmɪnərəl ˈwɔːtə(r)/ nước khoáng
- refreshments /rɪˈfreʃmənts/ đồ uống giải khát
- soft drink /ˌsɒft ˈdrɪŋk/ nước ngọt
- tea /tiː/ trà
Verbs (hoạt động)
- bake /beɪk/ nướng (bánh)
- barbecue /ˈbɑːbɪkjuː/ nướng thịt ngoài trời
- boil /bɔɪl/ luộc, đun sôi
- cook /kʊk/ nấu ăn
- cut /kʌt/ cắt
- eat /iːt/ ăn
- fry /fraɪ/ rán, chiên
- grill /ɡrɪl/ nướng vỉ
- roast /rəʊst/ quay, nướng
- taste /teɪst/ nếm
- wash up /ˌwɒʃ ˈʌp/ rửa bát
Adjectives (tính từ)
- bitter /ˈbɪtə(r)/ đắng
- delicious /dɪˈlɪʃəs/ ngon
- fresh /freʃ/ tươi
- fried /fraɪd/ chiên, rán
- grilled /ɡrɪld/ nướng (vỉ)
- hot /hɒt/ nóng, cay
- hungry /ˈhʌŋɡri/ đói
- roasted /rəʊstɪd/ được quay, được nướng
- sour /ˈsaʊə(r)/ chua
- spicy /ˈspaɪsi/ cay
- sweet /swiːt/ ngọt
- tasty /ˈteɪsti/ ngon
- thirsty /ˈθɜːsti/ khát
People (người)
- chef /ʃef/ đầu bếp
- cook /kʊk/ đầu bếp
- waiter /ˈweɪtə(r)/ bồi bàn (nam)
- waitress /ˈweɪtrəs/ bồi bàn (nữ)
Utensils & places (dụng cụ & địa điểm)
- bottle /ˈbɒtl/ cái chai
- bowl /bəʊl/ cái bát, tô
- cafeteria /ˌkæfəˈtɪəriə/ quán ăn tự phục vụ
- canteen /kænˈtiːn/ căng tin
- cup /kʌp/ cái cốc
- dish /dɪʃ/ cái đĩa
- fork /fɔːk/ cái dĩa
- fridge /frɪdʒ/ tủ lạnh
- frying pan /ˈfraɪɪŋ pæn/ cái chảo rán
- glass /ɡlɑːs/ cái ly, cốc
- jug /dʒʌɡ/ cái bình, ca
- kitchen /ˈkɪtʃɪn/ nhà bếp
- knife /naɪf/ con dao
- microwave /ˈmaɪkrəweɪv/ lò vi sóng
- pan /pæn/ cái chảo, xoong
- plate /pleɪt/ cái đĩa
- saucepan /ˈsɔːspæn/ cái nồi
- saucer /ˈsɔːsə(r)/ cái đĩa lót cốc
- spoon /spuːn/ cái thìa
Meals & General Terms (bữa ăn & thuật nghữ chung)
- breakfast /ˈbrekfəst/ bữa sáng
- diet /ˈdaɪət/ chế độ ăn uống
- dinner /ˈdɪnə(r)/ bữa tối
- food /fuːd/ thức ăn
- lunch /lʌntʃ/ bữa trưa
- main course /ˌmeɪn ˈkɔːs/ món chính
- meal /miːl/ bữa ăn
- menu /ˈmenjuː/ thực đơn
- picnic /ˈpɪknɪk/ buổi dã ngoại
- recipe /ˈresəpi/ công thức nấu ăn
- takeaway /ˈteɪkəweɪ/ đồ ăn mua mang về
error: Content is protected !!