Appearances
good-looking /ˌɡʊdˈlʊkɪŋ/ → ưa nhìn, ngoại hình đẹp
slim /slɪm/ → mảnh mai, thon gọn
tall /tɔːl/ → cao
beautiful /ˈbjuːtɪfəl/ → xinh đẹp
handsome /ˈhænsəm/ → đẹp trai
smart /smɑːt/ → thông minh; gọn gàng, bảnh bao
pretty /ˈprɪti/ → xinh xắn
attractive /əˈtræktɪv/ → hấp dẫn, thu hút
bald /bɔːld/ → hói, ít tóc
long hair /lɒŋ heə/ → tóc dài
short hair /ʃɔːt heə/ → tóc ngắn
dark hair /dɑːk heə/ → tóc đen / tóc sẫm màu
fair hair /feə heə/ → tóc vàng nhạt / tóc sáng màu
curly hair /ˈkɜːli heə/ → tóc xoăn
straight hair /streɪt heə/ → tóc thẳng
a beard /ə bɪəd/ → râu (dài, râu quai nón…)
a moustache /ə məˈstɑːʃ/ → ria mép
light /laɪt/ → sáng, nhạt (màu sắc)
dark /dɑːk/ → tối, đậm
pale /peɪl/ → nhợt nhạt, tái
bright /braɪt/ → sáng, rực rỡ
child /tʃaɪld/ → trẻ em
baby /ˈbeɪbi/ → em bé
teenager /ˈtiːneɪdʒə/ → thiếu niên (13–19 tuổi)
pensioner /ˈpenʃənə/ → người về hưu
adult /ˈædʌlt/ → người trưởng thành
Clothes
blouse /blaʊs/ : áo kiểu (nữ)
cap /kæp/ : mũ lưỡi trai
hat /hæt/ : mũ
dress /dres/ : váy liền
trousers /ˈtraʊzəz/ : quần dài
jacket /ˈdʒækɪt/ : áo khoác ngắn
jeans /dʒiːnz/ : quần jean
pullover /ˈpʊləʊvə/ : áo chui đầu
shirt /ʃɜːt/ : áo sơ mi
trainers /ˈtreɪnəz/ : giày thể thao
shorts /ʃɔːts/ : quần short
skirt /skɜːt/ : chân váy
suit /suːt/ : bộ com-lê
sweater /ˈswetə/ : áo len
T-shirt /ˈtiː ʃɜːt/ : áo thun
tie /taɪ/ : cà vạt
shoes /ʃuːz/ : giày
boots /buːts/ : ủng, bốt
pyjamas /pəˈdʒɑːməz/ : đồ ngủ
coat /kəʊt/ : áo khoác dài
raincoat /ˈreɪnkəʊt/ : áo mưa
swimming costume /ˈswɪmɪŋ ˈkɒstjuːm/ : đồ bơi
tracksuit /ˈtræksuːt/ : đồ thể thao
sweatshirt /ˈswetʃɜːt/ : áo nỉ
gloves /ɡlʌvz/ : găng tay
bra /brɑː/ : áo ngực
tights /taɪts/ : quần tất
stockings /ˈstɒkɪŋz/ : vớ dài (tới đùi)
socks /sɒks/ : vớ, tất
underpants /ˈʌndəpænts/ : quần lót
pants /pænts/ : quần (Anh–Anh thường = quần lót; Anh–Mỹ = quần dài
button /ˈbʌtn/ : cúc áo
collar /ˈkɒlə/ : cổ áo
pocket /ˈpɒkɪt/ : túi áo / túi quần
spots /spɒts/ : chấm, đốm
sleeves /sliːvz/ : tay áo
wear out /weə aʊt/ : mặc đến cũ / làm mòn
put on /pʊt ɒn/ : mặc vào
take off /teɪk ɒf/ : cởi ra
fold /fəʊld/ : gấp (quần áo)
match /mætʃ/ : hợp, phối hợp
try on /traɪ ɒn/ : mặc thử
fit /fɪt/ : vừa vặn
go with /ɡəʊ wɪð/ : hợp với