amusing /əˈmjuːzɪŋ/ : vui nhộn, hài hước

caring /ˈkeərɪŋ/ : quan tâm, chu đáo

comforting /ˈkʌmfətɪŋ/ : an ủi, làm người khác cảm thấy dễ chịu

kind /kaɪnd/ : tốt bụng, tử tế

patient /ˈpeɪʃnt/ : kiên nhẫn

reliable /rɪˈlaɪəbl/ : đáng tin cậy

understanding /ˌʌndəˈstændɪŋ/ : thấu hiểu, cảm thông

cheerful /ˈtʃɪəfl/ : vui vẻ, tươi vui

cross /krɒs/ : tức giận, cáu (Anh–Anh)

stupid /ˈstjuːpɪd/ : ngốc nghếch, ngu ngốc

excited /ɪkˈsaɪtɪd/ : hào hứng, phấn khích

happy /ˈhæpi/ : hạnh phúc, vui

interested /ˈɪntrəstɪd/ : quan tâm, hứng thú

nervous /ˈnɜːvəs/ : lo lắng, hồi hộp

shy /ʃaɪ/ : nhút nhát, ngại ngùng

embarrassed /ɪmˈbærəst/ : xấu hổ, ngượng

uncomfortable /ʌnˈkʌmftəbl/ : không thoải mái

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

error: Content is protected !!