Trinh: Excuse me Miss Alice!
/ɪkˈskjuːz miː mɪs ˈælɪs/
(Xin lỗi, cô Alice!)
Miss Alice: Yes?
/jes?/
(Vâng?)
Trinh: Can you do me a favour please?
/kæn juː duː miː ə ˈfeɪvə plɪz?/
(Cô có thể giúp tôi một việc được không?)
Miss Alice: Of course. How can I help you?
/əv kɔːrs haʊ kæn ə help juː?/
(Tất nhiên rồi. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
Trinh: Can you go to the pier to collect the customer, Kate, to the homestay please? Because I am in Saigon at the moment.
/kæn juː gəʊ tə ðə pɪr tə kəˈlekt ðə ˈkʌstəmər keɪt tə ðə ˈhoʊmsteɪ plɪz bɪˈkɔːz aɪ æm ɪn ˈsaɪɡɒn ət ðə ˈmoʊmənt/
(Cô có thể ra bến tàu đón khách, tên là Kate, về homestay giúp tôi không? Vì hiện tại tôi đang ở Sài Gòn.)
Miss Alice: Ok. What time will she arrive?
/oʊˈkeɪ wət taɪm wɪl ʃi əˈraɪv?/
(Được. Cô ấy sẽ đến lúc mấy giờ?)
Trinh: She takes the ferry at 6:35 AM, so she might arrive around 8 AM.
/ʃi teɪks ðə ˈfɛri æt sɪks ˈθɜːrti feɪ əˈɛm | soʊ ʃi maɪt əˈraɪv əˈraʊnd eɪt eɪ ˈɛm/
(Cô ấy đi chuyến phà lúc 6:35 sáng nên có thể đến khoảng 8 giờ sáng.)
Miss Alice: Ok. No problem.
/oʊˈkeɪ | noʊ ˈprɑːbləm/
(Được. Không vấn đề gì.)
Trinh: Thank you for your help.
/ˈθæŋk juː fər jɔːr hɛlp/
(Cảm ơn vì sự giúp đỡ của cô.)
Miss Alice: My pleasure!
/maɪ ˈplɛʒər/
(Rất hân hạnh!)
Part 2: Finding Kate
Trinh: Hi Miss Alice, it’s 8 AM now. Have you found her yet?
/haɪ mɪs ˈælɪs | ɪts eɪt eɪ ˈɛm naʊ | hæv juː faʊnd hɜːr jɛt/
(Chào cô Alice, bây giờ đã 8 giờ rồi. Cô tìm thấy cô ấy chưa?)
Miss Alice: Not yet. I and your mom are at the pier, and we don’t see her. Do you know what she is wearing?
/nɑːt jɛt | aɪ ənd jɔːr mɑːm ɑːr æt ðə pɪr | ənd wi doʊnt siː hɜːr | duː juː noʊ wʌt ʃi ɪz ˈwɛrɪŋ/
(Chưa. Tôi và mẹ bạn đang ở bến tàu nhưng chưa thấy cô ấy. Bạn có biết cô ấy mặc gì không?)
Trinh: I didn’t ask her.
/aɪ ˈdɪdənt æsk hɜːr/
(Tôi đã không hỏi cô ấy.)
Miss Alice: Ok, let me call her. I am friends with her on Facebook.
/oʊˈkeɪ | lɛt mi kɔːl hɜːr | aɪ æm frɛndz wɪð hɜːr ɑːn ˈfeɪsbʊk/
(Được, để tôi gọi cho cô ấy. Tôi kết bạn với cô ấy trên Facebook.)
Trinh: I know where she is now. She is at the small café on the other side.
/aɪ noʊ wɛr ʃi ɪz naʊ | ʃi ɪz æt ðə smɔːl kæˈfeɪ ɑːn ði ˈʌðər saɪd/
(Tôi biết cô ấy đang ở đâu rồi. Cô ấy ở quán cà phê nhỏ bên kia.)
Miss Alice: Ok. I’ll come and see her. Now I see her. Hi Kate, sorry we couldn’t recognize you.
/oʊˈkeɪ | aɪl kʌm ənd siː hɜːr | naʊ aɪ siː hɜːr | haɪ keɪt | ˈsɔːri wi ˈkʊdnt ˈrɛkəɡnaɪz juː/
(Được, tôi sẽ đến gặp cô ấy. Giờ tôi thấy rồi. Xin chào Kate, xin lỗi vì chúng tôi không nhận ra bạn.)
Part 3: Meeting Kate
Kate: Hi Alice, it’s ok. It’s nice to meet you.
/haɪ ˈælɪs | ɪts oʊˈkeɪ | ɪts naɪs tə ˈmiːt juː/
(Chào Alice, không sao đâu. Rất vui được gặp bạn.)
Miss Alice: I am a friend of Trinh, the owner of the homestay. I’m here to pick you up. It’s nice to meet you too. Where do you come from?
/aɪ əm ə frɛnd əv trɪn | ði ˈoʊnər əv ðə ˈhoʊmsteɪ | aɪm hɪr tə pɪk juː ʌp | ɪts naɪs tə miːt juː tuː | wɛr duː juː kʌm frʌm/
(Tôi là bạn của Trinh, chủ homestay. Tôi đến đón bạn. Rất vui được gặp bạn. Bạn đến từ đâu?)
Kate: What do you mean?
/wʌt duː juː miːn/
(Ý bạn là sao?)
Miss Alice: I meant, where did you take the boat to come here?
/aɪ mɛnt | wɛr dɪd juː teɪk ðə boʊt tə kʌm hɪr/
(Ý tôi là, bạn đi tàu từ đâu để đến đây?
Kate: Oh, from Rach Gia.
/oʊ | frʌm rɑːtʃ ˈzaː/
(Ồ, từ Rạch Giá.)
Miss Alice: Oh, Rach Gia is my hometown. So, what do you do?
/oʊ | rɑːtʃ ˈzaː ɪz maɪ ˈhoʊmtaʊn | soʊ | wʌt duː juː duː/
(Ồ, Rạch Giá là quê tôi. Vậy bạn làm nghề gì?
Kate: I’m an event manager in Berlin, Germany.
/aɪm ən ɪˈvɛnt ˈmænɪdʒər ɪn bɜːrˈlɪn ˈdʒɜːrməni/
(Tôi là quản lý sự kiện ở Berlin, Đức.)
Miss Alice: That’s cool.
/ðæts kuːl/
(Thật tuyệt.)
Part 4: Showing Kate around
Kate: Why are you here?
/waɪ ɑːr juː hɪr/
(Tại sao bạn ở đây?)
Miss Alice: I just came for visiting and working online. Ok, I’m leaving at 12 PM this afternoon. So now it’s 8:30. There is still time to show you around the island if you want.
/aɪ dʒʌst keɪm fər ˈvɪzɪtɪŋ ənd ˈwɜːrkɪŋ ˈɒnˌlaɪn | oʊˈkeɪ | aɪm ˈliːvɪŋ ət twɛlv piːˈɛm ðɪs ˌæftərˈnuːn | soʊ naʊ ɪts eɪt ˈθɜːrti | ðɛr ɪz stɪl taɪm tə ʃoʊ juː əˈraʊnd ði ˈaɪlənd ɪf juː wɑːnt/
(Tôi chỉ đến thăm và làm việc online. Tôi sẽ rời đi lúc 12 giờ trưa nay. Giờ mới 8:30, vẫn còn thời gian để đưa bạn đi tham quan đảo nếu bạn muốn.)
Kate: Yes, please. That would be nice.
/jɛs pliz | ðæt wʊd bi naɪs/
(Vâng, cảm ơn. Như thế thì tuyệt.)
Miss Alice: So now I’ll take you to the homestay. Then you can check in and put your stuff in the room. I’ll wait for you outside.
/soʊ naʊ aɪl teɪk juː tə ðə ˈhoʊmsteɪ | ðɛn juː kæn ʧɛk ɪn ənd pʊt jər stʌf ɪn ðə ruːm | aɪl weɪt fər juː ˈaʊtsaɪd/
(Vậy bây giờ tôi sẽ đưa bạn đến homestay. Sau đó bạn có thể làm thủ tục nhận phòng và để đồ trong phòng. Tôi sẽ chờ bạn bên ngoài.)
Kate: Ok. Thank you.
/oʊˈkeɪ | ˈθæŋk juː/
(Được rồi. Cảm ơn bạn.)
Miss Alice: It’s ok.
/ɪts oʊˈkeɪ/
(Không có gì.)
Part 5: Food and café suggestions
Kate: So Alice, where should I go and what should I eat?
/soʊ ˈælɪs | wɛr ʃʊd aɪ goʊ ənd wʌt ʃʊd aɪ iːt/
(Vậy Alice, tôi nên đi đâu và ăn gì?)
Miss Alice: You can have lunch at the floating boat. They have fresh seafood. For dinner, I went to Rai Ca restaurant by the sea. It has a great view and the food was very tasty, but you need to book in advance, 2–3 hours earlier.
/juː kæn hæv lʌntʃ æt ðə ˈfloʊtɪŋ boʊt | ðeɪ hæv frɛʃ ˈsiːfuːd | fər ˈdɪnər | aɪ wɛnt tə raɪ kɑː ˈrɛstərɑːnt baɪ ðə siː | ɪt hæz ə greɪt vjuː ənd ðə fuːd wəz ˈvɛri ˈteɪsti | bət juː niːd tə bʊk ɪn ədˈvæns | tuː ˈθriː ˈaʊərz ˈɜːrlɪər/
(Bạn có thể ăn trưa ở nhà hàng nổi. Họ có hải sản tươi. Còn bữa tối, tôi đã đến nhà hàng Rái Cá bên bờ biển. Nó có view đẹp và đồ ăn rất ngon, nhưng bạn cần đặt bàn trước 2–3 tiếng.)
Kate: That’s nice. I must go there. How can I find the address?
/ðæts naɪs | aɪ məst ɡoʊ ðɛr | haʊ kæn aɪ faɪnd ði əˈdrɛs/
(Tuyệt quá. Tôi nhất định sẽ đến đó. Tôi tìm địa chỉ bằng cách nào?)
Miss Alice: On Facebook, I can send you the location. About cafés, Sunset is one of my favorite places. I can show you on the way. Do you want to stop by La Nam café? It’s also one of my favorites.
/ɑːn ˈfeɪsbʊk | aɪ kæn sɛnd juː ðə loʊˈkeɪʃən | əˈbaʊt kæˈfeɪz | ˈsʌnsɛt ɪz wʌn əv maɪ ˈfeɪvərɪt ˈpleɪsɪz | aɪ kæn ʃoʊ juː ɑːn ðə weɪ | duː juː wɑːnt tə stɑːp baɪ lə næm kæˈfeɪ | ɪts ˈɔːlsoʊ wʌn əv maɪ ˈfeɪvərɪts/
(Trên Facebook, tôi có thể gửi bạn địa điểm. Về quán cà phê, Sunset là một trong những nơi tôi thích. Tôi có thể chỉ cho bạn trên đường đi. Bạn có muốn ghé La Nam café không? Đó cũng là một trong những nơi tôi thích.)
Kate: Sure, why not? But do you still have time?
/ʃʊr waɪ nɑːt | bət duː juː stɪl hæv taɪm/
(Chắc chắn rồi, tại sao không? Nhưng bạn vẫn còn thời gian chứ?)
Miss Alice: I still have. Don’t worry.
/aɪ stɪl hæv | doʊnt ˈwɜːri/
(Tôi vẫn còn. Đừng lo.)
Kate: Thank you so much for your tour today, Alice. Should I pay you some money because you took your time to show me around?
/ˈθæŋk juː səʊ mʌtʃ fər jər tʊr təˈdeɪ ˈæɪlɪs | ʃʊd aɪ peɪ juː sʌm ˈmʌni bɪˈkəz juː tʊk jər taɪm tə ʃoʊ mi əˈraʊnd/
(Cảm ơn bạn rất nhiều vì chuyến đi hôm nay, Alice. Tôi có nên trả bạn ít tiền vì bạn đã bỏ thời gian dẫn tôi đi không?)
Miss Alice: No. I’m happy to help. It’s not my job.
/noʊ aɪm ˈhæpi tə hɛlp | ɪts nɑːt maɪ dʒɑːb/
(Không đâu. Tôi vui khi được giúp. Đây không phải công việc của tôi.)
Kate: Thank you very much, again.
/ˈθæŋk juː ˈvɛri mʌtʃ əˈɡɛn/
(Cảm ơn bạn rất nhiều lần nữa.)