1. Cấu trúc câu cơ bản

  • Asking for help
    Can you help me with …? – Bạn có thể giúp tôi với … không?
    /kæn juː help mi wɪð …/
  • Asking for permission
    May I leave early today? – Hôm nay tôi có thể về sớm không?
    /meɪ aɪ liːv ˈɜːrli təˈdeɪ/
  • Making suggestions
    Let’s check it again. – Chúng ta hãy kiểm tra lại nhé.
    /lets tʃek ɪt əˈɡen/
  • Polite requests
    Could you send me the file? – Bạn có thể gửi tôi file không?
    /kʊd juː send miː ðə faɪl/
  • Talking about work
    I’m working on a new project. – Tôi đang làm một dự án mới.
    /aɪm ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ə njuː ˈprɒdʒekt/
  • Expressing problems
    I have a problem with my computer. – Máy tính tôi có vấn đề.
    /aɪ hæv ə ˈprɒbləm wɪð maɪ kəmˈpjuːtər/
  • Offering help
    Do you need any help? – Bạn có cần giúp gì không?
    /duː juː niːd ˈeni help/

meeting /ˈmiːtɪŋ/ – cuộc họp

colleague /ˈkɒliːɡ/ – đồng nghiệp

deadline /ˈdedlaɪn/ – hạn chót

task /tɑːsk/ – nhiệm vụ

project /ˈprɒdʒekt/ – dự án

report /rɪˈpɔːrt/ – báo cáo

customer /ˈkʌstəmər/ – khách hàng

manager /ˈmænɪdʒər/ – quản lý

email /ˈiːmeɪl/ – thư điện tử

break /breɪk/ – nghỉ giải lao

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

error: Content is protected !!