B1 Profile (education)

absent /ˈæbsənt/ vắng mặt advanced /ədˈvɑːnst/ nâng cao, tiên tiến arithmetic /əˈrɪθmətɪk/ số học art /ɑːt/ nghệ thuật beginner /bɪˈɡɪnə(r)/ người mới bắt đầu bell /bel/ chuông biology /baɪˈɒlədʒi/ sinh…

B1 Profile (Time)

afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/ : buổi chiều a.m. /ˌeɪˈem/ : sáng p.m. /ˌpiːˈem/ : chiều appointment /əˈpɔɪnt.mənt/ : cuộc hẹn autumn /ˈɔːtəm/ : mùa thu birthday /ˈbɜːθdeɪ/ : sinh nhật century /ˈsentʃəri/…

B1 Profile (Sport)

athlete /ˈæθ.liːt/ – vận động viên badminton /ˈbæd.mɪn.tən/ – cầu lông ball /bɔːl/ – quả bóng baseball /ˈbeɪs.bɔːl/ – bóng chày basketball /ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ – bóng rổ bat /bæt/ – gậy…

B1 Profile (Shopping)

ad /æd/ → quảng cáo advert /ˈæd.vɜːt/ → quảng cáo advertise /ˈæd.və.taɪz/ → quảng bá, quảng cáo advertisement /ədˈvɜː.tɪs.mənt/ → mẩu quảng cáo assistant /əˈsɪs.tənt/ → trợ lý, nhân viên…

error: Content is protected !!