B1 Profile (clothes & accessories)
Clothes (Quần áo) blouse – /blaʊz/ – áo sơ mi nữ boot – /buːt/ – giày bốt coat – /kəʊt/ – áo khoác dress – /dres/ – váy đầm jacket…
Clothes (Quần áo) blouse – /blaʊz/ – áo sơ mi nữ boot – /buːt/ – giày bốt coat – /kəʊt/ – áo khoác dress – /dres/ – váy đầm jacket…
dark - /dɑːk/ – tối light - /laɪt/ – sáng, nhạt pale - /peɪl/ – tái, nhạt màu black - /blæk/ – đen blue - /bluː/ – xanh da trời…
access /ˈækses/ : truy cập address /əˈdres/ : địa chỉ at!/@ /æt/ : ký hiệu @ (a còng) blog /blɒɡ/ : nhật ký mạng, blog blogger /ˈblɒɡə(r)/ : người viết…
absent /ˈæbsənt/ vắng mặt advanced /ədˈvɑːnst/ nâng cao, tiên tiến arithmetic /əˈrɪθmətɪk/ số học art /ɑːt/ nghệ thuật beginner /bɪˈɡɪnə(r)/ người mới bắt đầu bell /bel/ chuông biology /baɪˈɒlədʒi/ sinh…
Jobs (nghề nghiệp) actor /ˈæktə(r)/ : diễn viên nam actress /ˈæktrəs/ : diễn viên nữ architect /ˈɑːkɪtekt/ : kiến trúc sư artist /ˈɑːtɪst/ : nghệ sĩ assistant /əˈsɪstənt/ : trợ…
abroad /əˈbrɔːd/ : ở nước ngoài accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ : chỗ ở (aero)/(air)plane /ˈeə(r)pleɪn/ : máy bay airline /ˈeəlaɪn/ : hãng hàng không airport /ˈeəpɔː(r)t/ : sân bay ambulance /ˈæmbjələns/ :…
afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/ : buổi chiều a.m. /ˌeɪˈem/ : sáng p.m. /ˌpiːˈem/ : chiều appointment /əˈpɔɪnt.mənt/ : cuộc hẹn autumn /ˈɔːtəm/ : mùa thu birthday /ˈbɜːθdeɪ/ : sinh nhật century /ˈsentʃəri/…
Nature & Enviroment (thiên nhiên & môi trường) air /eə(r)/ : không khí animal /ˈænɪml/ : động vật autumn /ˈɔːtəm/ : mùa thu beach /biːtʃ/ : bãi biển bee /biː/…
athlete /ˈæθ.liːt/ – vận động viên badminton /ˈbæd.mɪn.tən/ – cầu lông ball /bɔːl/ – quả bóng baseball /ˈbeɪs.bɔːl/ – bóng chày basketball /ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ – bóng rổ bat /bæt/ – gậy…
ad /æd/ → quảng cáo advert /ˈæd.vɜːt/ → quảng cáo advertise /ˈæd.və.taɪz/ → quảng bá, quảng cáo advertisement /ədˈvɜː.tɪs.mənt/ → mẩu quảng cáo assistant /əˈsɪs.tənt/ → trợ lý, nhân viên…