Skip to content
- afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/ : buổi chiều
- a.m. /ˌeɪˈem/ : sáng
- p.m. /ˌpiːˈem/ : chiều
- appointment /əˈpɔɪnt.mənt/ : cuộc hẹn
- autumn /ˈɔːtəm/ : mùa thu
- birthday /ˈbɜːθdeɪ/ : sinh nhật
- century /ˈsentʃəri/ : thế kỷ
- clock /klɒk/ : đồng hồ
- daily /ˈdeɪli/ : hàng ngày
- date /deɪt/ : ngày tháng
- day /deɪ/ : ngày
- diary /ˈdaɪəri/ : nhật ký
- evening /ˈiːvnɪŋ/ : buổi tối
- half (past) /hɑːf pɑːst/ : rưỡi (giờ)
- holidays /ˈhɒlədeɪz/ : kỳ nghỉ
- hour /ˈaʊə(r)/ : giờ
- January – December /ˈdʒænjuəri – dɪˈsembə(r)/ : Tháng 1 đến Tháng 12
- meeting /ˈmiːtɪŋ/ : cuộc họp
- midnight /ˈmɪdnaɪt/ : nửa đêm
- minute /ˈmɪnɪt/ : phút
- moment /ˈməʊmənt/ : khoảnh khắc
- Monday – Sunday /ˈmʌndeɪ – ˈsʌndeɪ/ : Thứ Hai đến Chủ Nhật
- month /mʌnθ/ : tháng
- monthly /ˈmʌnθli/ : hàng tháng
- morning /ˈmɔːnɪŋ/ : buổi sáng
- night /naɪt/ : ban đêm
- noon /nuːn/ : buổi trưa
- o’clock /əˈklɒk/ : giờ đúng
- past /pɑːst/ : hơn (giờ)
- quarter (past / to) /ˈkwɔːtə(r)/ : 15 phút (hơn / kém)
- second /ˈsekənd/ : giây
- spring /sprɪŋ/ : mùa xuân
- summer /ˈsʌmə(r)/ : mùa hè
- time /taɪm/ : thời gian
- today /təˈdeɪ/ : hôm nay
- tomorrow /təˈmɒrəʊ/ : ngày mai
- tonight /təˈnaɪt/ : tối nay
- week /wiːk/ : tuần
- weekday /ˈwiːkdeɪ/ : ngày trong tuần
- weekend /ˌwiːkˈend/ : cuối tuần
- weekly /ˈwiːkli/ : hàng tuần
- winter /ˈwɪntə(r)/ : mùa đông
- working hours /ˈwɜːkɪŋ ˈaʊəz/ : giờ làm việc
- year /jɪə(r)/ : năm
- yesterday /ˈjestədeɪ/ : hôm qua
error: Content is protected !!