Skip to content
Nature & Enviroment (thiên nhiên & môi trường)
- air /eə(r)/ : không khí
- animal /ˈænɪml/ : động vật
- autumn /ˈɔːtəm/ : mùa thu
- beach /biːtʃ/ : bãi biển
- bee /biː/ : con ong
- bird /bɜːd/ : con chim
- branch /brɑːntʃ/ : cành cây
- bush /bʊʃ/ : bụi rậm
- butterfly /ˈbʌtəflaɪ/ : con bướm
- cave /keɪv/ : hang động
- cliff /klɪf/ : vách đá
- climate /ˈklaɪmət/ : khí hậu
- coast /kəʊst/ : bờ biển
- continent /ˈkɒntɪnənt/ : châu lục
- country /ˈkʌntri/ : đất nước
- countryside /ˈkʌntrisaɪd/ : miền quê
- desert /ˈdezət/ : sa mạc
- hill /hɪl/ : đồi
- dolphin /ˈdɒlfɪn/ : cá heo
- donkey /ˈdɒŋki/ : con lừa
- duck /dʌk/ : con vịt
- east /iːst/ : phía đông
- earth /ɜːθ/ : trái đất
- elephant /ˈelɪfənt/ : con voi
- environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ : môi trường
- environmental /ɪnˌvaɪrənˈmentl/ : thuộc về môi trường
Exploration & Nature (khám phá & thiên nhiên)
- explore(r) /ɪkˈsplɔː(r)/ : thám hiểm (nhà thám hiểm)
- fall (Am Eng) /fɔːl/ : mùa thu (tiếng Mỹ)
- farmland /ˈfɑːmlænd/ : đất nông nghiệp
- field /fiːld/ : cánh đồng
- fire /ˈfaɪə(r)/ : lửa
- fish /fɪʃ/ : cá
- flood /flʌd/ : lũ lụt
- flower /ˈflaʊə(r)/ : bông hoa
- forest /ˈfɒrɪst/ : rừng
- freeze /friːz/ : đóng băng
- frog /frɒɡ/ : con ếch
- fur /fɜː(r)/ : lông thú
- giraffe /dʒɪˈrɑːf/ : hươu cao cổ
- grass /ɡrɑːs/ : cỏ
- grow /ɡrəʊ/ : phát triển, mọc
- hot /hɒt/ : nóng
- ice /aɪs/ : băng, đá
- island /ˈaɪlənd/ : hòn đảo
- jungle /ˈdʒʌŋɡl/ : rừng nhiệt đới
- kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/ : chuột túi
- lake /leɪk/ : hồ
- land /lænd/ : đất liền
- leaf /liːf/ : chiếc lá
Animals & nature (động vật & thiên nhiên)
- lion /ˈlaɪən/ : sư tử
- monkey /ˈmʌŋki/ : con khỉ
- moon /muːn/ : mặt trăng
- mosquito /məˈskiːtəʊ/ : muỗi
- mountain /ˈmaʊntən/ : ngọn núi
- mouse/mice /maʊs/ – /maɪs/ : chuột (số ít/số nhiều)
- nature /ˈneɪtʃə(r)/ : thiên nhiên
- north /nɔːθ/ : phía bắc
- parrot /ˈpærət/ : con vẹt
- penguin /ˈpeŋɡwɪn/ : chim cánh cụt
- planet /ˈplænɪt/ : hành tinh
- plant /plɑːnt/ : thực vật
- pollution /pəˈluːʃn/ : sự ô nhiễm
- rabbit /ˈræbɪt/ : con thỏ
- rainforest /ˈreɪnfɒrɪst/ : rừng mưa nhiệt đới
- range /reɪndʒ/ : dãy (núi, đồi)
- river /ˈrɪvə(r)/ : con sông
- rock /rɒk/ : tảng đá
- sand /sænd/ : cát
- scenery /ˈsiːnəri/ : phong cảnh
- sea /siː/ : biển
- shark /ʃɑːk/ : cá mập
- sky /skaɪ/ : bầu trời
- south /saʊθ/ : phía nam
- space /speɪs/ : không gian
Weather & sesons & phenomena (thời tiết & mùa & hiện tượng)
- spring /sprɪŋ/ : mùa xuân
- star /stɑː(r)/ : ngôi sao
- stone /stəʊn/ : đá
- summer /ˈsʌmə(r)/ : mùa hè
- sun /sʌn/ : mặt trời
- sunrise /ˈsʌnraɪz/ : bình minh
- sunset /ˈsʌnset/ : hoàng hôn
- sunshine /ˈsʌnʃaɪn/ : ánh nắng
- tiger /ˈtaɪɡə(r)/ : hổ
- tree /triː/ : cây
- valley /ˈvæli/ : thung lũng
- waterfall /ˈwɔːtəfɔːl/ : thác nước
- waves /weɪvz/ : sóng
- west /west/ : phía tây
- wild /waɪld/ : hoang dã
- wildlife /ˈwaɪldlaɪf/ : động vật hoang dã
- winter /ˈwɪntə(r)/ : mùa đông
- wood /wʊd/ : gỗ
- wool /wʊl/ : len
- world /wɜːld/ : thế giới
- zebra /ˈzebrə/ : ngựa vằn
error: Content is protected !!