Bottle bank/ˈbɒtl bæŋk/Thùng/điểm thu gom chai lọ

Petrol/ˈpetrəl/Xăng dầu

Litter/ˈlɪtə(r)/Rác thải (vứt bừa bãi)

Pollution/pəˈluːʃn/Sự ô nhiễm

Traffic jams/ˈtræfɪk dʒæmz/Tắc nghẽn giao thông

Cardboard/ˈkɑːdbɔːd/Bìa các-tông

Rainforests/ˈreɪnfɒrɪsts/Rừng mưa nhiệt đới

Tins/tɪnz/Hộp thiếc (đựng thực phẩm)

Plastic/ˈplæstɪk/Nhựa/Chất dẻo

Paper/ˈpeɪpə(r)/Giấy

Floods/flʌdz/Lũ lụt

Plants/plɑːnts/Thực vật / Cây cối

Cans/kænz/Lon (nước ngọt, bia…)

Storms/stɔːmz/Bão

Public transport/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/Phương tiện công cộng

Coal/kəʊl/Than đáGlass/ɡlɑːs/Thủy tinh

Global warming/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/Hiện tượng nóng lên toàn cầu

Packaging/ˈpækɪdʒɪŋ/Bao bì đóng gói

Wildlife/ˈwaɪldlaɪf/Động vật hoang dã

Metal/ˈmetl/Kim loại

Electricity/ɪˌlekˈtrɪsəti/Điện năng

Waste/weɪst/Chất thải / Rác thải

Recycle/ˌriːˈsaɪkl/Tái chế

Oil/ɔɪl/Dầu

The countryside/ðə ˈkʌntrisaɪd/Vùng nông thôn

suggest/səˈdʒest/gợi ý / đề nghị

remind/rɪˈmaɪnd/nhắc nhở

review/rɪˈvjuː/xem lại / đánh giá

persuade/pəˈsweɪd/thuyết phục

explain/ɪkˈspleɪn/giải thích

warn/wɔːn/cảnh báo

recommend/ˌrekəˈmend/giới thiệu / khuyên dùng

promise/ˈprɒmɪs/hứa

compare/kəmˈpeə(r)/so sánh

Encourage/ɪnˈkʌrɪdʒ/Khuyến khích, động viên

Persuade/pəˈsweɪd/Thuyết phục

Recommend/ˌrekəˈmend/Giới thiệu, đề xuất

Decide/dɪˈsaɪd/Quyết định

Advise/ədˈvaɪz/Khuyên bảo

Promise/ˈprɒmɪs/Hứa

Agree/əˈɡriː/Đồng ý

Disagree/ˌdɪsəˈɡriː/Không đồng ý, phản đối

Remind/rɪˈmaɪnd/Nhắc nhở

Complain/kəmˈpleɪn/Phàn nàn, khiếu nại

Depressed/dɪˈprest/Tuyệt vọng, trầm cảm

Amazed/əˈmeɪzd/Ngạc nhiên, kinh ngạc

Annoyed/əˈnɔɪd/Bực mình, khó chịu

Ashamed/əˈʃeɪmd/Xấu hổ, hổ thẹn

Delighted/dɪˈlaɪtɪd/Vui mừng, hạnh phúc

Disappointed/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/Thất vọng

Frightened/ˈfraɪtnd/Hoảng sợ, sợ hãi

Relaxed/rɪˈlækst/Thư giãn, thoải mái

Satisfied/ˈsætɪsfaɪd/Hài lòng, thỏa mãn

Worried/ˈwʌrid/Lo lắng

Angry/ˈæŋɡri/Tức giận

Upset/ˌʌpˈset/Buồn khổ, thất vọng

Embarrassed/ɪmˈbærəst/Ngượng ngùng, bối rối

Anxious/ˈæŋkʃəs/Lo âu, bồn chồn

Surprised/səˈpraɪzd/Ngạc nhiên

Afraid/əˈfreɪd/Sợ hãi

Miserable/ˈmɪzrəbl/Khổ sở, đáng thương

Very happy/ˈveri ˈhæpi/Rất hạnh phúc

Calm/kɑːm/Điềm tĩnh, bình tĩnh

Pleased/pliːzd/Hài lòng, vui lòng

To love/tu lʌv/Yêu thích

To like/tu laɪk/Thích

To hate/tu heɪt/Ghét

To be keen on/tu bi kiːn ɒn/Say mê, ham thích

To dislike/tu dɪsˈlaɪk/Không thích

To mind/tu maɪnd/Phiền, bận tâm

To be fond of/tu bi fɒnd əv/Thích, yêu mến

To look forward to/tu lʊk ˈfɔːwəd tu/Mong đợi, mong chờ

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

error: Content is protected !!