hedge /hedʒ/ → hàng rào cây

fence /fens/ → hàng rào

clothes line /ˈkləʊðz laɪn/ → dây phơi quần áo

garden /ˈɡɑːdn/ → khu vườn

garage /ˈɡærɑːʒ/ → ga-ra

chimney /ˈtʃɪmni/ → ống khói

gate /ɡeɪt/ → cổng

lawn /lɔːn/ → bãi cỏ

path /pɑːθ/ → lối đi

plants /plɑːnts/ → cây cối

seat /siːt/ → ghế

tools /tuːlz/ → dụng cụ

steps /steps/ → bậc thềm

roof /ruːf/ → mái nhà

walls /wɔːlz/ → tường

windows /ˈwɪndəʊz/ → cửa sổ

balcony /ˈbælkəni/ → ban công

entrance /ˈentrəns/ → lối vào

central heating /ˌsentrəl ˈhiːtɪŋ/ → hệ thống sưởi trung tâm

air-conditioning /ˈeə kənˌdɪʃənɪŋ/ → điều hòa không khí

peaceful /ˈpiːsfəl/ → yên tĩnh, thanh bình

a basement /ə ˈbeɪsmənt/ → tầng hầm

friendly neighbours /ˈfrendli ˈneɪbəz/ → hàng xóm thân thiện

comfortable /ˈkʌmftəbl/ → thoải mái

a flat roof /ə flæt ruːf/ → mái bằng

a huge garden /ə hjuːdʒ ˈɡɑːdn/ → khu vườn lớn

in a lively part of town /ɪn ə ˈlaɪvli pɑːt əv taʊn/ → ở khu vực sôi động của thành phố

beautiful views /ˈbjuːtɪfəl vjuːz/ → quang cảnh đẹp

a swimming pool /ə ˈswɪmɪŋ puːl/ → hồ bơi

lots of rooms /lɒts əv ruːmz/ → nhiều phòng

convenient /kənˈviːniənt/ → thuận tiện

lots of space /lɒts əv speɪs/ → nhiều không gian

neat and tidy /niːt ən ˈtaɪdi/ → gọn gàng, ngăn nắp

sitting room /ˈsɪtɪŋ ruːm/ → phòng khách

living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ → phòng khách

lounge /laʊndʒ/ → phòng khách (Anh–Anh, thân mật)

dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ → phòng ăn

bathroom /ˈbɑːθruːm/ → phòng tắm

toilet /ˈtɔɪlət/ → nhà vệ sinh

basement /ˈbeɪsmənt/ → tầng hầm

cellar /ˈselə/ → hầm (thường để đồ/rượu)

bedroom /ˈbedruːm/ → phòng ngủ

hall /hɔːl/ → hành lang / sảnh

study /ˈstʌdi/ → phòng học, phòng làm việc

office /ˈɒfɪs/ → văn phòng / phòng làm việc

kitchen /ˈkɪtʃɪn/ → nhà bếp

hi-fi /ˈhaɪ faɪ/ → giàn máy nghe nhạc

CD player /ˌsiː ˈdiː ˈpleɪə(r)/ → máy nghe đĩa CD

DVD player /ˌdiː viː ˈdiː ˈpleɪə(r)/ → máy nghe đĩa DVD

TV /ˌtiː ˈviː/ → ti vi

dishwasher /ˈdɪʃwɒʃə(r)/ → máy rửa bát

frying pan /ˈfraɪɪŋ pæn/ → chảo rán

computer /kəmˈpjuːtə(r)/ → máy tính

shaver /ˈʃeɪvə(r)/ → máy cạo râu

microwave /ˈmaɪkrəʊweɪv/ → lò vi sóng

cooker /ˈkʊkə(r)/ → bếp (nấu)

desk /desk/ → bàn làm việc / bàn học

washing machine /ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/ → máy giặt

video recorder /ˈvɪdiəʊ rɪˌkɔːdə(r)/ → máy quay / máy ghi hình

table /ˈteɪbl/ → bàn

freezer /ˈfriːzə(r)/ → tủ đông / ngăn đá

jug /dʒʌɡ/ → cái bình (có tay cầm, để đựng nước)

iron /ˈaɪən/ → bàn là / bàn ủi

corkscrew /ˈkɔːkskruː/ → dụng cụ mở nút chai rượu

rubbish bin /ˈrʌbɪʃ bɪn/ → thùng rác

sofa /ˈsəʊfə/ → ghế sô pha

toothpaste /ˈtuːθpeɪst/ → kem đánh răng

armchair /ˈɑːmtʃeə(r)/ → ghế bành (ghế có tay vịn)

bed /bed/ → giường

bookshelf /ˈbʊkʃelf/ → giá sách / kệ sách

chair /tʃeə(r)/ → ghế

cupboard /ˈkʌbəd/ → tủ chén / tủ đựng đồ

curtains /ˈkɜːtnz/ → rèm cửa

lamp /læmp/ → đèn

mirror /ˈmɪrə(r)/ → cái gương

picture /ˈpɪktʃə(r)/ → bức tranh / bức ảnh

radiator /ˈreɪdieɪtə(r)/ → lò sưởi / máy tản nhiệt

settee /seˈtiː/ → ghế sô pha dài

shelf /ʃelf/ → cái kệ / giá đỡ

sink /sɪŋk/ → bồn rửa mặt / bồn rửa bát

toilet /ˈtɔɪlət/ → bồn cầu / nhà vệ sinh

wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/ → tủ quần áo

washbasin /ˈwɒʃbeɪsn/ → bồn rửa mặt

floor /flɔː(r)/ → sàn nhà

electrical items /ɪˈlektrɪkl ˈaɪtəmz/ → các thiết bị điện

toys /tɔɪz/ → đồ chơi

cupboard /ˈkʌbəd/ → tủ chén / tủ đựng đồ

handle /ˈhændl/ → tay nắm / tay cầm

kettle /ˈketl/ → ấm đun nước

knives /naɪvz/ → những con dao (số nhiều của knife)

things /θɪŋz/ → mọi thứ / đồ vật

warm /wɔːm/ → ấm áp

wash /wɒʃ/ → rửa / giặt

clothes /kləʊðz/ → quần áo

wakes /weɪks/ → thức dậy (chia ở ngôi thứ 3 số ít)

dry /draɪ/ → khô / làm khô

listen /ˈlɪsn/ → nghe

look /lʊk/ → nhìn

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

error: Content is protected !!