Vocabulary

  • Work out /ˈwɜː.kaʊt/ tập thể dục
  • Stay up late /steɪ/ /ʌp/ /leɪt/ thức khuya
  • Full of energy /fʊl/ /əv/ /ˈen.ə.dʒi/ tràn đầy năng lượng
  • Stay so active  /steɪ/ /səʊ/  /ˈæk.tɪv/ năng động
  • balance diet /ˈbæl.əns/ /ˈdaɪ.ət/ căn bằng chế độ
  • regular exercise /ˈreɡ.jə.lər/ /ˈek.sə.saɪz/ thường xuyên tập thể dục
  • important life  /ɪmˈpɔː.tənt/ /laɪf/ cuộc sống cải tiến
  • Treatment /ˈtriːt.mənt/ sự điều trị
  • Muscle /ˈmʌs.əl/ cơ bắp
  • Suffer (from) /ˈsʌf.ər/ trải qua hoặc chịu (cái gì đó khó chịu)
  • Examine /ɪɡˈzæm.ɪn/ kiểm tra
  • Give up /ˈɡɪv.ən/ /ʌp/ từ bỏ

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

error: Content is protected !!