cooking /ˈkʊkɪŋ/ – nấu ăn

coins /kɔɪnz/ – sưu tầm tiền xu

cycling /ˈsaɪklɪŋ/ – đạp xe

dolls /dɒlz/ – búp bê

electric guitar /ɪˈlektrɪk ɡɪˈtɑː/ – đàn ghi-ta điện

football /ˈfʊtbɔːl/ – bóng đá

horse-riding /ˈhɔːs ˌraɪdɪŋ/ – cưỡi ngựa

gymnastics /dʒɪmˈnæstɪks/ – thể dục dụng cụ

jogging /ˈdʒɒɡɪŋ/ – chạy bộ

keep fit /ˌkiːp ˈfɪt/ – giữ dáng, giữ sức khỏe

knitting /ˈnɪtɪŋ/ – đan len

models /ˈmɒdlz/ – mô hình (lắp ráp)

painting /ˈpeɪntɪŋ/ – vẽ tranh

photography /fəˈtɒɡrəfi/ – nhiếp ảnh

sculpture /ˈskʌlptʃə/ – điêu khắc

sewing /ˈsəʊɪŋ/ – may vá

skiing /ˈskiːɪŋ/ – trượt tuyết

stamps /stæmps/ – tem (sưu tầm tem)

violin /ˌvaɪəˈlɪn/ – đàn vĩ cầm

jogging /ˈdʒɒɡɪŋ/ – chạy bộ

exercise /ˈeksəsaɪz/ – tập thể dục

making things /ˈmeɪkɪŋ θɪŋz/ – làm đồ thủ công, làm đồ vật

add /æd/ – thêm

arrange /əˈreɪndʒ/ – sắp xếp

build /bɪld/ – xây dựng

buy /baɪ/ – mua

exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ – trao đổi

forget /fəˈɡet/ – quên

increase /ɪnˈkriːs/ – tăng (động từ)

join /dʒɔɪn/ – tham gia, nối

prevent /prɪˈvent/ – ngăn chặn

stick /stɪk/ – dán, gắn; bám

jacket /ˈdʒækɪt/ – áo khoác

minute /ˈmɪnɪt/ – phút

camp /kæmp/ – trại; cắm trại

water /ˈwɔːtə/ – nước

wear /weə/ – mặc, đeo

week /wiːk/ – tuần

wet /wet/ – ướt

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

error: Content is protected !!