Having fun

cooking /ˈkʊkɪŋ/ – nấu ăn coins /kɔɪnz/ – sưu tầm tiền xu cycling /ˈsaɪklɪŋ/ – đạp xe dolls /dɒlz/ – búp bê electric guitar /ɪˈlektrɪk ɡɪˈtɑː/ – đàn ghi-ta điện…

Eating and drinking

Cold/kəʊld/Lạnh Bitter/ˈbɪtə(r)/Đắng Hot/hɒt/Nóng / Cay Rich/rɪtʃ/Đậm đà / Ngậy (béo) Sour/ˈsaʊə(r)/Chua Sweet/swiːt/Ngọt Cream/kriːm/Kem / Váng sữa Fish/fɪʃ/Cá Fruit/fruːt/Trái cây / Hoa quả Juice/dʒuːs/Nước ép Salt/sɔːlt/Muối Taste/teɪst/Vị / Nếm Biscuits/ˈbɪskɪts/Bánh quy…

Spend, spend, spend

Bill/bɪl/Hóa đơn (thanh toán sau) Cash/kæʃ/Tiền mặt Charge/tʃɑːdʒ/Tiền công, phí dịch vụ Cheque/tʃek/Séc, chi phiếu Exchange/ɪksˈtʃeɪndʒ/Đổi hàng, trao đổi Deposit/dɪˈpɒzɪt/Tiền đặt cọc Discount/ˈdɪskaʊnt/Chiết khấu, giảm giá Receipt/rɪˈsiːt/Biên lai, hóa đơn…

What do you think

Bottle bank/ˈbɒtl bæŋk/Thùng/điểm thu gom chai lọ Petrol/ˈpetrəl/Xăng dầu Litter/ˈlɪtə(r)/Rác thải (vứt bừa bãi) Pollution/pəˈluːʃn/Sự ô nhiễm Traffic jams/ˈtræfɪk dʒæmz/Tắc nghẽn giao thông Cardboard/ˈkɑːdbɔːd/Bìa các-tông Rainforests/ˈreɪnfɒrɪsts/Rừng mưa nhiệt đới Tins/tɪnz/Hộp…

How do I look?

Appearances good-looking /ˌɡʊdˈlʊkɪŋ/ → ưa nhìn, ngoại hình đẹp slim /slɪm/ → mảnh mai, thon gọn tall /tɔːl/ → cao beautiful /ˈbjuːtɪfəl/ → xinh đẹp handsome /ˈhænsəm/ → đẹp trai…

error: Content is protected !!